Để check plugin có mã độc có mã độc hay không, bạn có thể sử dụng các công cụ và phương pháp sau đây để đảm bảo tính an toàn cho website của mình:
1. Sử dụng công cụ quét mã độc trực tuyến


Các dịch vụ check plugin có mã độc online giúp phát hiện mã độc, mã lạ hoặc file bị nhiễm virus. Bạn có thể tải plugin cần kiểm tra và upload file lên các công cụ sau:
- VirusTotal: Quét plugin bằng cách tải file
.zipvà kiểm tra với hàng chục trình quét virus. - Sucuri SiteCheck: Quét trực tiếp website WordPress hoặc file bị nghi nhiễm mã độc.
- Quttera: Cung cấp dịch vụ quét mã độc trên website WordPress.
Cách thực hiện:

- Truy cập vào công cụ trên.
- Upload file
.zipcủa plugin hoặc quét trực tiếp URL. - Xem kết quả và các dấu hiệu khả nghi được báo cáo.
2. Sử dụng plugin bảo mật WordPress
Cài đặt các plugin bảo mật mạnh mẽ để kiểm tra và phát hiện mã độc trong các plugin hoặc theme.
- Wordfence Security:
- Quét mã độc, backdoor, và các file bị thay đổi trên website.
- Tự động cảnh báo nếu phát hiện mã độc hoặc lỗ hổng bảo mật.
- Sucuri Security:
- Plugin quét bảo mật website, phát hiện mã độc và các thay đổi trong file.
- Anti-Malware Security and Brute-Force Firewall:
- Quét mã độc, tìm kiếm các script và code nguy hiểm trong thư mục plugin.
Cách thực hiện:
- Cài đặt và kích hoạt plugin bảo mật.
- Chạy scan website và chọn toàn bộ thư mục WordPress (bao gồm plugin).
- Xem báo cáo và loại bỏ các file nhiễm mã độc nếu có.
3. Quét mã nguồn plugin bằng công cụ local
Nếu bạn có kiến thức kỹ thuật, bạn có thể tải plugin về máy tính và sử dụng các công cụ quét mã độc offline.
- ClamAV (Linux/Windows): Công cụ mã nguồn mở để quét mã độc.
- Malwarebytes: Quét virus và phần mềm độc hại trên máy tính.
- Kaspersky, Norton: Các phần mềm antivirus chuyên nghiệp.
Cách thực hiện:
- Tải plugin về máy tính dưới dạng file
.zip. - Sử dụng phần mềm quét virus để kiểm tra file plugin.
- Nếu phát hiện file khả nghi, tiến hành loại bỏ hoặc thay thế plugin.
4. Kiểm tra thủ công file mã nguồn plugin
Nếu bạn có kiến thức về lập trình và WordPress, bạn có thể kiểm tra mã nguồn plugin theo cách thủ công để phát hiện mã độc.
Các dấu hiệu cần chú ý:
- Các hàm mã hóa lạ:
- Hàm như
base64_decode,eval,exec,system,passthruthường bị hacker sử dụng để thực thi mã độc.
- Hàm như
- File khả nghi:
- Kiểm tra các file mới hoặc file không thuộc plugin.
- Thường các file này có tên lạ như
wp-vx.php,tmp.php, hoặc nằm trong thư mụcuploads.
- Dòng code bất thường:
- Các đoạn code kết nối đến domain hoặc URL lạ không liên quan đến plugin.
- Thay đổi file thời gian gần đây:
- Kiểm tra file đã được chỉnh sửa gần đây, vì hacker thường thêm mã độc vào các file hiện có.
Cách thực hiện:
- Mở file plugin bằng trình soạn thảo mã nguồn (VSCode, Sublime Text).
- Tìm kiếm các hàm
eval,base64_decode,shell_exec,assert. - Kiểm tra file
functions.php,index.php, hoặc các file PHP khác trong plugin.
5. Kiểm tra tính xác thực của plugin
- Nguồn gốc plugin: Chỉ tải plugin từ WordPress.org, trang web chính thức của nhà phát triển, hoặc các thị trường uy tín như Codecanyon.
- Đánh giá và phản hồi: Kiểm tra đánh giá plugin từ người dùng khác. Nếu plugin có nhiều báo cáo về mã độc, hãy tránh sử dụng.
- Cập nhật thường xuyên: Các plugin không được cập nhật lâu ngày có nguy cơ bị tấn công cao hơn.
6. Liên hệ dịch vụ bảo mật chuyên nghiệp
Nếu bạn không thể tự kiểm tra hoặc xử lý mã độc, bạn có thể thuê dịch vụ bảo mật chuyên nghiệp như:
- Sucuri
- Malcare
- Wordfence Security Services
Các dịch vụ này sẽ giúp bạn quét, xử lý và bảo vệ website WordPress khỏi mã độc và hacker.
Xem thêm: Cấu hình LiteSpeed Cache plugin cho website WordPress
Kết luận
Để check plugin có mã độc hay không, bạn nên kết hợp các phương pháp:
- Sử dụng các công cụ quét mã độc online (VirusTotal, Sucuri).
- Cài đặt plugin bảo mật như Wordfence hoặc Sucuri để quét tự động.
- Kiểm tra thủ công các file mã nguồn nếu có nghi ngờ.
- Chỉ tải plugin từ nguồn uy tín.
Bằng cách này, bạn sẽ giảm thiểu rủi ro bị nhiễm mã độc và bảo vệ website WordPress của mình an toàn.













